PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
Video hướng dẫn Đăng nhập
THÔNG TIN VỀ CÁC TRƯỜNG
Huyện :
Phiên bản: TMT-QLNT: 09.09.2018 by Tran Minh Thai
 
CÁC TRƯỜNGTỔNG SỐ TIN BÀI, SÁCH, VĂN BẢN, ĐỀ THI...HÔM NAY
STTMã trườngTên trườngWebsiteTin bàiSáchVăn bảnCVăn điCVăn đếnĐề thiGiáo ánOnlineTruy cậpTổng truy cập
130300901TT GDTX Huyện 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
230300501THCS Tiền Phong http://tm-thcstienphong.haiduong.edu.vn 4 779 4 4 4 4 4 2 19 5,759,612
330300502THCS Diên Hồng http://tm-thcsdienhong.haiduong.edu.vn 18 2,968 4 4 4 4 4 5 14 5,660,763
430300503THCS Thanh Giang http://tm-thcsthanhgiang.haiduong.edu.vn 76 4,065 7 0 1 4 4 6 35 6,097,919
530300504THCS Chi Lăng Nam http://tm-thcschinam.haiduong.edu.vn 66 5,867 4 4 4 4 4 3 30 5,675,375
630300505THCS Chi Lăng Bắc http://tm-thcschibac.haiduong.edu.vn 10 3,645 4 4 4 4 4 1 2 5,592,685
730300506THCS Ngũ Hùng http://tm-thcsnguhung.haiduong.edu.vn 11 2,349 4 4 0 4 4 2 29 5,957,209
830300507THCS Cao Thắng http://tm-thcscaothang.haiduong.edu.vn 19 3,921 40 4 4 4 4 1 37 5,809,570
930300508THCS Tứ Cường http://tm-thcstucuong.haiduong.edu.vn 171 6,246 50 63 678 25 6 5 33 4,171,146
1030300509THCS Hùng Sơn http://tm-thcshungson.haiduong.edu.vn 11 4,891 4 4 4 4 4 3 22 5,837,268
1130300510THCS Thanh Miện http://tm-thcsthanhmien.haiduong.edu.vn 39 3,763 5 3 63 11 4 5 24 6,076,093
1230300511THCS Lê Hồng http://tm-thcslehong.haiduong.edu.vn 80 5,489 38 4 52 5 4 1 38 5,962,632
1330300512THCS Đoàn Kết http://tm-thcsdoanket.haiduong.edu.vn 10 3,866 4 4 4 9 5 2 22 5,950,790
1430300513THCS Tân Trào http://tm-thcstantrao.haiduong.edu.vn 10 3,622 4 4 4 4 4 5 25 6,059,598
1530300514THCS Ngô Quyền http://tm-thcsngoquyen.haiduong.edu.vn 12 4,446 19 1 2 6 3 4 39 6,125,558
1630300515THCS Hồng Quang http://tm-thcshongquang.haiduong.edu.vn 9 3,434 4 4 4 4 4 3 38 6,105,484
1730300516THCS Đoàn Tùng http://tm-thcsdoantung.haiduong.edu.vn 25 3,710 6 0 4 4 4 4 30 6,148,432
1830300517THCS Thanh Tùng http://tm-thcsthanhtung.haiduong.edu.vn 11 4,963 4 4 4 4 4 2 24 6,160,990
1930300518THCS Phạm Kha http://phamkha.edu.vn 257 7,688 60 63 422 86 44 13 115 5,790,202
2030300519THCS Lam Sơn http://tm-thcslamson.haiduong.edu.vn 10 3,493 4 4 4 4 4 1 24 5,826,325
2130300520THCS Nguyễn Lương Bằng http://nguyenluongbang.edu.vn 336 8,887 177 39 273 103 9 7 87 3,582,433
2230300401TH Tiền Phong http://tm-thtienphong.haiduong.edu.vn 26 3,688 11 11 7 7 4 2 15 296,707
2330300402TH Diên Hồng http://tm-thdienhong.haiduong.edu.vn 22 4,474 48 11 7 14 4 4 33 284,613
2430300403TH Thanh Giang http://tm-ththanhgiang.haiduong.edu.vn 18 7,039 11 11 7 7 4 1 38 340,188
2530300404TH Chi Nam http://tm-thchilangnam.haiduong.edu.vn 21 5,376 11 11 7 7 4 1 96 315,847
2630300405TH Chi Bắc http://tm-thchilangbac.haiduong.edu.vn 38 7,151 11 11 7 7 4 6 19 347,047
2730300406TH Ngũ Hùng http://tm-thnguhung.haiduong.edu.vn 63 7,435 11 11 7 7 4 2 24 477,549
2830300407TH Cao Thắng http://tm-thcaothang.haiduong.edu.vn 32 5,486 68 21 49 96 3 2 35 368,665
2930300408TH Tứ Cường http://tm-thtucuong.haiduong.edu.vn 20 9,773 11 11 29 18 17 5 48 454,343
3030300409TH Hùng Sơn http://tm-thhungson.haiduong.edu.vn 62 4,762 11 11 7 7 4 2 26 337,064
3130300410TH Thanh Miện http://tm-ththanhmien.haiduong.edu.vn 28 10,436 19 11 7 7 4 7 130 1,139,802
3230300411TH Lê Hồng http://tm-thlehong.haiduong.edu.vn 47 6,228 11 11 7 7 4 4 44 369,820
3330300412TH Đoàn Kết http://tm-thdoanket.haiduong.edu.vn 31 7,640 11 11 7 7 4 2 53 512,854
3430300413TH Tân Trào http://tm-thtantrao.haiduong.edu.vn 6 5,273 0 0 0 1 0 1 13 411,179
3530300414TH Ngô Quyền http://tm-thngoquyen.haiduong.edu.vn 11 1,572 11 11 7 7 4 2 13 397,794
3630300415TH Hồng Quang http://tm-thhongquang.haiduong.edu.vn 43 5,764 11 11 7 7 4 1 27 485,619
3730300416TH Đoàn Tùng http://tm-thdoantung.haiduong.edu.vn 31 7,562 5 11 7 7 4 2 2 485,978
3830300417TH Thanh Tùng http://tm-ththanhtung.haiduong.edu.vn 47 6,694 34 4 22 70 3 2 15 3,635,608
3930300418TH Phạm Kha http://tm-thphamkha.haiduong.edu.vn 31 8,331 15 11 7 22 24 3 38 382,423
4030300419TH Lam Sơn http://tm-thlamson.haiduong.edu.vn 24 4,290 11 11 7 7 4 2 22 390,162
4130300301MN Hoa Sen http://tm-mnhoasen.haiduong.edu.vn 21 0 11 11 7 7 4 1 16 318,068
4230300302MN Tiền Phong http://tm-mntienphong.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
4330300303MN Diên Hồng http://tm-mndienhong.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 865 0
4430300304MN Thanh Giang http://tm-mnthanhgiang.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 13 0
4530300305MN Chi Lăng Nam http://tm-mnchilangnam.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 5 0
4630300306MN Chi Lăng Bắc http://tm-mnchilangbac.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 246 0
4730300307MN Ngũ Hùng http://tm-mnnguhung.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 7 0
4830300308MN Cao Thắng http://tm-mncaothang.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 7,502 0
4930300309MN Tứ Cường http://tm-mntucuong.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 8 0
5030300310MN Hùng Sơn http://tm-mnhungson.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
5130300311MN Thanh Miện http://tm-mnthanhmien.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 11 0
5230300312MN Lê Hồng http://tm-mnlehong.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0
5330300313MN Đoàn Kết http://tm-mndoanket.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0
5430300314MN Tân Trào http://tm-mntantrao.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0
5530300315MN Ngô Quyền http://tm-mnngoquyen.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 1,536 0
5630300316MN Hồng Quang http://tm-mnhongquang.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 9 0
5730300317MN Đoàn Tùng http://tm-mndoantung.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0
5830300318MN Thanh Tùng http://tm-mnthanhtung.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 9,174 0
5930300319MN Phạm Kha http://tm-mnphamkha.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 2,204 0
6030300320MN Lam Sơn http://tm-mnlamson.haiduong.edu.vn 0 0 0 0 0 0 0 0 10 0
   Tổng số1,807207,0667784331,75161623412722,994126,101,414