PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
MÀN HÌNH IN PHÍCH THƯ VIỆN
Toàn bộ SCB   SCB theo chủng loại   Sổ mượn của HS   Sổ mượn của GV   Sổ đọc của HS   Sổ đọc của GV   In đề can   Phiếu yêu cầu   In thẻ   In phích
Chủng loại :  
 
SttSố cá biệtHọ tên tác giảTên ấn phẩmNhà XBNơi XBNăm XBGiá tiềnMôn loại
1 ĐKTKN-00008 Đặng Thuý AnhĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN GDCD 6Giáo dụcH201121000373
2 ĐKTKN-00016 Đặng Thuý AnhĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN GDCD 7Giáo dụcH201121000373
3 ĐKTKN-00022 Đặng Thị OanhĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Hoá học 8Giáo dụcH20112050054
4 ĐKTKN-00024 Đặng Thuý AnhĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN GDCD 8Giáo dụcH201118500373
5 ĐKTKN-00030 Đặng Thị OanhĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Hoá học 9Giáo dụcH20112100054
6 ĐKTKN-00033 Đặng Thuý AnhĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN GDCD 9Giáo dụcH201118500373
7 ĐKTKN-00029 Hoàng Phụng HịchĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Vật lý 9Giáo dụcH20111950053
8 ĐKTKN-00031 Lê Thị PhượngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Sinh học 9Giáo dụcH20112600057
9 ĐKTKN-00032 Lương Quỳnh TrangĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Tiếng anh 9Giáo dụcH2011235004(N523)
10 ĐKTKN-00015 Lương Huỳnh TrangĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Tiếng Anh 7Giáo dụcH2011245004(N523)
11 ĐKTKN-00021 Nguyễn Thị Thu HàĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Vật Lý 8Giáo dụcH20111700053
12 ĐKTKN-00023 Nguyễn Vân AnhĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Sinh học 8Giáo dụcH20112750057
13 ĐKTKN-00025 Nguyễn Thuý Hồngđề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Ngữ Văn 9Giáo dụcH2011315004(V)
14 ĐKTKN-00026 Nguyễn Xuân TrườngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Lịch sử 9Giáo dụcH2011230009
15 ĐKTKN-00027 Nguyễn Xuân TrườngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Địa lý 9Giáo dụcH20112150091
16 ĐKTKN-00017 Nguyễn Thuý HồngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Ngữ văn 8Giáo dụcH2011270004(V)
17 ĐKTKN-00018 Nguyễn Xuân TrườngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Lịch sử 8Giáo dụcH2011225009
18 ĐKTKN-00019 Nguyễn Trọng ĐứcĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Địa lý 8Giáo dụcH20111700091
19 ĐKTKN-00006 Nguyễn Thu HuyềnĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Sinh học 6Giáo dụcH20112750057
20 ĐKTKN-00007 Nguyễn Hữu CươngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN tiếng Anh 6Giáo dụcH2011255004(N523)
21 ĐKTKN-00013 Nguyễn Mậu CôngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Vật lý 7Giáo dụcH20111750051
22 ĐKTKN-00014 Nguyễn Thu HuyềnĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Sinh học 7Giáo dụcH20112950057
23 ĐKTKN-00009 Nguyễn Thuý HồngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Ngữ văn 7Giáo dụcH2011265004(V)
24 ĐKTKN-00010 Nguyễn Xuân TrườngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Lịch sử 7Giáo dụcH2011180004(V)
25 ĐKTKN-00011 Nguyễn Trọng ĐứcĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Địa lý 7Giáo dụcH2011180009
26 ĐKTKN-00001 Nguyễn Thuý HồngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Ngữ Văn 6Giáo dụcH2011315004(V)
27 ĐKTKN-00002 Nguyễn Xuân TrườngĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Lịch sử 6Giáo dụcH2011165009
28 ĐKTKN-00003 Nguyễn Trọng ĐứcĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN địa lý 6Giáo dụcH20111450091
29 ĐKTKN-00004 Phạm Đức TàiĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Toán 6Giáo dụcH20111650051
30 ĐKTKN-00005 Phạm Kiều OanhĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Vật lý 6Giáo dụcH20111500053
31 ĐKTKN-00012 Phạm Đức TàiĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Toán 7Giáo dụcH20112350051
32 ĐKTKN-00020 Phạm Đức TàiĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Toán 8Giáo dụcH20112250051
33 ĐKTKN-00028 Phạm Đức TàiĐề Kiểm tra theo chuẩn KTKN Toán 9Giáo dụcH20112900051