PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HAI MẶT GIÁO DỤC CẢ NĂM (THEO SỐ NỮ)
Năm học :

Thống kê Toàn trường Thống kê theo số nữ

XTgHạnh kiểm THạnh kiểm KHạnh kiểm TbHạnh kiểm YTgHọc lực GHọc lực KHọc lực TbHọc lực YHọc lực KémHS giỏiHS TT
LớpHKSL%SL%SL%SL%HLSL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
9A25239228000025239228000000239228
9B131184.6215.400001300753.8646.2000000753.8
9C15128032000001500746.7853.3000000746.7
 534686.8713.20000532343.41630.21426.400002343.41630.2
8A272696.313.70000271555.61244.40000001555.61244.4
8B222090.929.10000221045.51254.50000001045.51254.5
8C8787.5112.50000800787.5112.5000000787.5
8D55100000000500360240000000360
 625893.546.50000622540.33454.834.800002540.33454.8
7A1717100000000171164.7635.30000001164.7635.3
7B191789.5210.5000019210.51578.9210.50000210.51578.9
7C8787.500112.500800450450000000450
7D66100000000600233.3466.7000000233.3
 50479424120050132627541020000013262754
6A232310000000023834.81565.2000000834.81565.2
6B161593.816.300001600637.51062.5000000637.5
6C11654.5545.500001100327.3872.7000000327.3
 5044886120000508162448183600008162448
 21519590.7198.810.5002156932.1101474520.900006932.110147