PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN CẢ NĂM
Năm học :

Thống kê Toàn trường Thống kê theo số nữ Thống kê các môn xếp loại
30300518
Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônLớpTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Vật lí9A600000000006100
9B400000000250250
9C300000000310000
 1300000000538.5861.5
8A100000000001100
8B200000000150150
8C3000000133.3266.700
8D30000133.300266.700
 90000111.1111.1555.6222.2
7A300000000003100
 300000000003100
6A200000000002100
6B300000000310000
6C200000000210000
 700000000571.4228.6
 32000013.113.11546.91546.9
Ngoại ngữ9A600000000006100
9B6116.7000000466.7116.7
9C400000000410000
 1616.3000000850743.8
8B600000000350350
 600000000350350
7A200000000002100
7B5000000120120360
7C300000000310000
7D80000337.5225337.500
 180000316.7316.7738.9527.8
6A500000000480120
6B60000116.700583.300
6C60000116.7233.335000
 170000211.8211.81270.615.9
 5711.80058.858.83052.61628.1
  8911.10066.766.74550.63134.8
TMT: Đang cập nhật dữ liệu, Hãy đợi nhé !...

ten_khoiten_lop
9A
9B
9C
8A
8B
8C
8D
7A
7B
7C
7D
6A
6B
6C