PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ II (TOÀN TRƯỜNG)
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ276000031.1207.26222.519169.2
Địa lí228000010.4104.43917.117878.1
GDCD2070000212210.64019.314369.1
Hóa học180000031.7126.74726.111865.6
Lịch sử18600000052.75127.413069.9
Ngoại ngữ36020.6143.9226.17019.48523.616746.4
Ngữ văn429000092.16414.912428.923254.1
Sinh học3550010.310.34011.311632.719755.5
Toán380000061.6379.79725.524063.2
Tự chọn14400000074.95135.48659.7
Vật lí1300032.321.5129.23728.57658.5