PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HAI MẶT GIÁO DỤC HỌC KÌ I
Năm học :

Thống kê Toàn trường Thống kê theo số nữ
30300518
XTgHạnh kiểm THạnh kiểm KHạnh kiểm TbHạnh kiểm YTgHọc lực GHọc lực KHọc lực TbHọc lực YHọc lực KémHS giỏiHS TT
LớpHKSL%SL%SL%SL%HLSL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
9A4040100000000403587.5512.50000003587.5512.5
9B362672.2822.225.60036002055.61541.712.800002055.6
9C363186.1411.112.80036002055.61644.40000002055.6
 1129786.61210.732.7001123531.34540.23127.710.9003531.34540.2
8A3939100000000391743.62256.40000001743.62256.4
8B393692.337.70000391435.92256.437.700001435.92256.4
8C291758.61034.526.90029001137.91655.226.900001137.9
8D2710371037725.9002800932.11553.6414.30000829.6
 13410276.12317.296.70013531236447.43425.264.4003123.16347
7A363494.425.60000361541.71952.825.600001541.71952.8
7B363391.738.300003625.62261.11233.3000025.62261.1
7C231669.6313417.400230028.71773.9417.4000028.7
7D281760.7621.4517.900280027.11967.9725000027.1
 12310081.31411.497.3001231713.84536.65040.7118.9001713.84536.6
6A433990.749.30000431023.32865.1511.600001023.32865.1
6B433479.1716.324.70043001330.22865.124.700001330.2
6C433069.81023.337004300920.93172.1370000920.9
 12910379.82116.353.900129107.85038.86449.653.900107.85038.8
 49840280.77014.1265.2004999318.620440.917935.9234.6009318.720340.8
TMT: Đang cập nhật dữ liệu, Hãy đợi nhé !...

ten_khoiten_lop
9A
9B
9C
8A
8B
8C
8D
7A
7B
7C
7D
6A
6B
6C