PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I (TOÀN TRƯỜNG)
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ499000030.6489.621442.923446.9
Địa lí499000071.4751520340.721442.9
GDCD499000040.85210.424549.119839.7
Hóa học24700001048534.48634.86626.7
Lịch sử4990040.8193.89118.218036.120541.1
Ngoại ngữ4990091.813527.121042.110120.2448.8
Ngữ văn499000030614228.522945.99819.6
Sinh học4990010.2173.49218.420841.718136.3
Toán4990010.240816332.717034.112525.1
Tự chọn387000071.89725.117144.211228.9
Vật lí4990000173.413527.121843.712925.9