PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I (TOÀN TRƯỜNG)
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ497000040.8295.822144.524348.9
Địa lí497000061.27314.720040.221843.9
GDCD497000030.65210.523647.520641.4
Hóa học24700001048534.48634.86626.7
Lịch sử4970020.4142.88016.119739.620441
Ngoại ngữ49700112.213226.620841.910220.5448.9
Ngữ văn4970020.4275.41493022645.59318.7
Sinh học4970010.2193.811022.122645.514128.4
Toán4970020.4397.816633.417034.212024.1
Tự chọn383000020.59123.818147.310928.5
Vật lí4970000204144292044112926