PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I (NỮ THEO KHỐI)
Năm học : Khối :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ5100000035.93160.81733.3
Địa lí5100000047.81937.32854.9
GDCD51000000611.82752.91835.3
Lịch sử51000035.91937.32141.2815.7
Ngoại ngữ5100121529.42447.11019.612
Ngữ văn51000023.9815.726511529.4
Sinh học5100000023.92141.22854.9
Toán51000000917.61937.32345.1
Tự chọn51000023.9815.72447.11733.3
Vật lí51000023.91223.52243.11529.4