PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH MIỆN
TRƯỜNG THCS PHẠM KHA
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I (NỮ THEO KHỐI)
Năm học : Khối :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ51000000713.73466.71019.6
Địa lí5100000035.91937.32956.9
GDCD5100000059.83262.71427.5
Lịch sử51001235.91019.62243.11529.4
Ngoại ngữ5100121121.62345.11529.412
Ngữ văn51000023.9611.82447.11937.3
Sinh học51000000121427.53670.6
Toán51000000713.72447.12039.2
Tự chọn510023.923.947.825491835.3
Vật lí510000611.81121.62039.21427.5